Giới thiệu bài nghiên cứu “Internet of Products: Toward a Product Identity Layer of the Digital Economy” của Dr. Minh Do, UBA President.
Trong nhiều năm qua, chúng ta đã quen với việc nói về Internet như một hạ tầng cho thông tin, và gần đây hơn là một hạ tầng cho giá trị thông qua blockchain. Nhưng nếu nhìn từ góc độ kinh tế học, cả hai lớp này đều đang bỏ sót một yếu tố nền tảng: Sản phẩm.

Phần lớn hàng hóa vật lý, từ một chiếc áo, một thiết bị điện tử đến một container hàng hóa, vẫn chưa thực sự tồn tại trong không gian số với một danh tính riêng biệt. Khi rời khỏi nhà máy, chúng nhanh chóng trở thành những thực thể “khó truy vết”, phụ thuộc vào các hệ thống quản lý rời rạc và thiếu khả năng xác minh độc lập. Điều này không chỉ gây ra các vấn đề quen thuộc như hàng giả, thu hồi sản phẩm diện rộng hay thiếu minh bạch trong chuỗi cung ứng, mà còn làm gia tăng chi phí giao dịch và hạn chế khả năng đổi mới của thị trường.
Trong bối cảnh đó, bài nghiên cứu “Internet of Products: Toward a Product Identity Layer of the Digital Economy” của TS. Đỗ Ngọc Minh đề xuất một luận điểm trung tâm: để hoàn thiện nền kinh tế số, chúng ta cần một lớp hạ tầng mới, nơi mỗi sản phẩm có một danh tính số bền vững, có thể xác minh và có thể tham gia vào các tương tác kinh tế.
Bài viết không chỉ dừng lại ở việc mô tả một xu hướng công nghệ, mà đặt ra một cách nhìn mới về sản phẩm. Thay vì coi sản phẩm là một đối tượng bị quản lý trong các hệ thống doanh nghiệp, nghiên cứu đề xuất xem nó như một thực thể kinh tế có danh tính riêng, có khả năng tích lũy dữ liệu, được định giá và tham gia vào các giao dịch. Sự thay đổi này có ý nghĩa tương tự như cách Internet đã biến thông tin thành một thực thể có thể định danh, hay blockchain biến tài sản tài chính thành các đơn vị có thể lập trình.
Trên cơ sở đó, bài nghiên cứu giới thiệu khung mô hình 4E (Encode – Enrich – Exchange – Execute) nhằm mô tả vòng đời số của một sản phẩm. Từ việc gán định danh ban đầu, tích lũy dữ liệu theo thời gian, tham gia vào các giao dịch kinh tế, cho đến khả năng tự động hóa thông qua smart contract, mỗi giai đoạn đều mở ra những khả năng mới cho doanh nghiệp và thị trường. Đặc biệt, khi dữ liệu sản phẩm trở nên đáng tin cậy và có thể xác minh, các tài sản vật lý có thể được tích hợp sâu hơn vào hệ thống tài chính số, góp phần thúc đẩy xu hướng token hóa Real World Assets (RWA).
Tuy nhiên, nghiên cứu cũng không né tránh những thách thức cốt lõi. Vấn đề “oracle” – làm thế nào để đảm bảo dữ liệu đầu vào là đúng – vẫn là một rào cản lớn. Bên cạnh đó, bài toán quản trị, động lực tham gia của các bên liên quan, cũng như căng thẳng giữa minh bạch và quyền riêng tư, là những yếu tố quyết định thành công của bất kỳ hệ thống Internet of Products nào. Những bài học từ các sáng kiến trước đây trong chuỗi cung ứng số cho thấy: công nghệ tốt là chưa đủ, thiết kế thể chế mới là yếu tố then chốt.
Bài nghiên cứu không chỉ đề xuất một khái niệm (theo như tác giả là nó đã và đang đến một cách tự nhiên), mà còn xây dựng một khung lý thuyết có thể kiểm chứng, kết nối giữa kinh tế học, công nghệ và quản trị. Trong bối cảnh các sáng kiến như Digital Product Passport đang được triển khai ở nhiều khu vực trên thế giới, Internet of Products không còn là một ý tưởng xa vời, mà đang dần trở thành một hướng phát triển thực tế của hạ tầng kinh tế.
Đối với cộng đồng học thuật, doanh nghiệp và các nhà hoạch định chính sách tại Việt Nam, đây là một chủ đề đáng được quan tâm trong giai đoạn chuyển đổi số hiện nay, đặc biệt khi nền kinh tế ngày càng gắn chặt với các chuỗi cung ứng toàn cầu và các hệ thống tài chính số.
UBA trân trọng giới thiệu toàn văn bài nghiên cứu tới bạn đọc dưới đây. Bài báo Internet of Products (IoPs)






